Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dụng cụ cứu hộ" (1)

dụng cụ cứu hộ
Tiếng Anh Danh từrescue equipment
Từ vựng của tôi
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.

swap_horiz Từ liên quan "dụng cụ cứu hộ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dụng cụ cứu hộ" (1)

Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.